thời giá

  1. (kinh tế) cours.
    • Thời giá thị trường
      cours du marché.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thời giá"

thời giá
Thời giá rau củ tại chợ hôm nay rất hợp lý.